brush discharge
Định nghĩa
Danh từ: Sự phóng điện dạng chổi (brush discharge) là hiện tượng phóng điện giữa các điện cực, tạo ra các luồng hạt ion hóa có thể nhìn thấy được, trông giống như những chiếc chổi nhỏ hoặc tia lửa yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phóng điện dạng chổi xảy ra giữa hai thanh kim loại trong thí nghiệm điện cao thế.)
- (Các nhà khoa học quan sát thấy một tia phóng điện dạng chổi mờ khi vật thể tích điện tiếp cận mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Brush discharge in lightning: Trong tự nhiên, "brush discharge" thường xuất hiện trước khi sét đánh, khi điện tích tích tụ trong đám mây tạo ra các luồng sáng yếu.
- Before the lightning strike, a brush discharge was visible at the tip of the lightning rod. (Trước khi sét đánh, một tia phóng điện dạng chổi có thể nhìn thấy ở đầu cột thu lôi.)
Brush discharge in industry: Trong công nghiệp, hiện tượng này có thể gây nguy hiểm trong môi trường dễ cháy nổ.
- Static electricity can cause a brush discharge, igniting flammable gases in the factory. (Tĩnh điện có thể gây ra phóng điện dạng chổi, đốt cháy các khí dễ cháy trong nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Brush (n): chổi (dùng để mô tả hình dạng của tia phóng điện).
- Discharge (n): sự phóng điện, sự xả điện.
- Brush discharge là một thuật ngữ ghép, không có biến thể riêng lẻ nào khác ngoài dạng viết hoa khi đầu câu.
Từ đồng nghĩa
- Corona discharge: phóng điện hào quang (một dạng phóng điện khác, nhưng thường có hình dạng vòng tròn thay vì dạng chổi).
- Streamer discharge: phóng điện dạng luồng (tương tự, nhưng tập trung vào các luồng ion hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brush discharge", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan đến "brush discharge".